Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "trung tâm khí tượng thủy văn" (1)

trung tâm khí tượng thủy văn
phát
Tiếng Anh Danh từCenter for Hydrometeorological Forecasting
Từ vựng của tôi
được dự báo bởi trung tâm khí tượng thủy văn
Forecasted by the Hydrological and Meteorological Forecasting Center

swap_horiz Từ liên quan "trung tâm khí tượng thủy văn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "trung tâm khí tượng thủy văn" (1)

được dự báo bởi trung tâm khí tượng thủy văn
Forecasted by the Hydrological and Meteorological Forecasting Center